CAO NGUYEN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-01600, ngày nộp 12/04/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | CAO NGUYEN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-01600 |
| Ngày nộp đơn | 12/04/2001 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2002 |
| Số văn bằng | 4-0043223-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 30/08/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn trà giống Cao Nguyên |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-01600).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CAO NGUYEN Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-50814 · nhóm 31
Cao Nguyễn Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-19524 · nhóm 7
Cao Nguyên Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-31293 · nhóm 34
CAO NGUYÊN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-09689 · nhóm 6, 11, 20
Cao Nguyên Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-06086 · nhóm 6
Cao Nguyên Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-06449 · nhóm 29
CAO NGUYÊN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2003-07488 · nhóm 33
Cao Nguyên Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2006-09164 · nhóm 32
Cao Nguyên Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2004-11185 · nhóm 31
Cao Nguyên Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-00267 · nhóm 29
Cao Nguyễn Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-19524 · nhóm 7
Cao Nguyên Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-31293 · nhóm 34
CAO NGUYÊN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-09689 · nhóm 6, 11, 20
Cao Nguyên Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-06086 · nhóm 6
Cao Nguyên Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-06449 · nhóm 29
CAO NGUYÊN Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2003-07488 · nhóm 33
Cao Nguyên Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2006-09164 · nhóm 32
Cao Nguyên Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2004-11185 · nhóm 31
Cao Nguyên Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-00267 · nhóm 29
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.