KISS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-03257, ngày nộp 20/07/2001. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | KISS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-03257 |
| Ngày nộp đơn | 20/07/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0042864-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 15/08/2002 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tân Tường Khang(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tân Tường Khang, Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Tường Khang(VN), Công Ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Tường Khang(VN) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 21 · Đồ gia dụng, nhà bếp, gốm sứ, thuỷ tinh |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-03257).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
KISS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-04442 · nhóm 5
Kiss Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-06167 · nhóm 20
KISS Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-19770 · nhóm 34
Kiss Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-12255 · nhóm 3, 8, 21
QIS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-08450 · nhóm 10, 12, 20, 28
KCIS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-06267 · nhóm 16, 25, 41
QUIXX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2023-48269 · nhóm 5, 10, 30
CYS Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-48373 · nhóm 17
TRIX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-17117 · nhóm 30
QuiX Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2020-22959 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.