CEFAPLUS
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-03375, ngày nộp 27/07/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | CEFAPLUS Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-03375 |
| Ngày nộp đơn | 27/07/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0044103-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 20/11/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | AUM IMPEX (PVT.) LTD. 136 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-03375).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CEFAPLUS Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-09367 · nhóm 5
CEFA PLUS Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-02739 · nhóm 5
CEFAPLUS - C Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2007-03301 · nhóm 5
CEFADLUZ Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-09366 · nhóm 5
DEMA PLUS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-00581 · nhóm 31
EPAPLUS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-18663 · nhóm 5
Hecaplus Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-00511 · nhóm 5
Megaplus Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-39641 · nhóm 35
CAF PLUS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-02702 · nhóm 9
CHAPLUS Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-44182 · nhóm 43
Nhãn khác của AUM IMPEX (PVT.) LTD. — 136 đơn
HERBOLAX Bị từ chối
đơn VN-4-2011-09837 · nộp 23/05/2011 · nhóm 5
RHINIL Hết hạn
đơn VN-4-2011-09838 · nộp 23/05/2011 · nhóm 5
EASTERN MEDIKIT Hết hạn
đơn VN-4-2011-09839 · nộp 23/05/2011 · nhóm 5
GRACURE PHARMA Hết hạn
đơn VN-4-2011-09840 · nộp 23/05/2011 · nhóm 5
ARISTOPHARMA Hết hạn
đơn VN-4-2011-09841 · nộp 23/05/2011 · nhóm 5
GERDSTOP Hết hạn
đơn VN-4-2011-09842 · nộp 23/05/2011 · nhóm 5
REJUVINE Hết hạn
đơn VN-4-2011-09843 · nộp 23/05/2011 · nhóm 5
AUMXMEON Hết hạn
đơn VN-4-2011-09844 · nộp 23/05/2011 · nhóm 5
KUF - Q Hết hạn
đơn VN-4-2011-09845 · nộp 23/05/2011 · nhóm 5
SPORICLAVE Hết hạn
đơn VN-4-2011-06737 · nộp 13/04/2011 · nhóm 5
SHELCAL Hết hạn
đơn VN-4-2011-06738 · nộp 13/04/2011 · nhóm 5
PILEX Bị từ chối
đơn VN-4-2011-06739 · nộp 13/04/2011 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 136 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.