HASAMITSU
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2001-06341, ngày nộp 31/12/2001. Hết hạn
| Nhãn hiệu | HASAMITSU Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2001-06341 |
| Ngày nộp đơn | 31/12/2001 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0044530-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/12/2002 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA, Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA(VN) 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2001-06341).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
HASAMITSU Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-02807 · nhóm 7, 9, 11
HASAMITSU Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-09580 · nhóm 11
Hisamitsu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-05734 · nhóm 5, 10
Hisamitsu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-02308 · nhóm 10
Hisamitsu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-04106 · nhóm 10
Hisamitsu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-04105 · nhóm 10
Hisamitsu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-32888 · nhóm 1, 2, 4, 6, 7, 8, 9, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 34, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45
Hisamitsu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-31811 · nhóm 29, 30, 31, 32, 33, 35
Hi sami tsu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-31809 · nhóm 3, 5, 10, 11, 29, 30, 31, 32, 33, 35
Hisamitsu Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-29183 · nhóm 40
Nhãn khác của Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA, Công ty trách nhiệm hữu hạn HASA(VN) — 7 đơn
SAMET Hết hạn
đơn VN-4-2003-03247 · nộp 07/05/2003 · nhóm 7, 11
Maister Hết hạn
đơn VN-4-2002-01309 · nộp 18/03/2002 · nhóm 11
HASA Hết hạn
đơn VN-4-2001-05952 · nộp 31/12/2001 · nhóm 7, 11
MAISTER Hết hạn
đơn VN-4-2001-06327 · nộp 31/12/2001 · nhóm 7, 11
HASA Hết hạn
đơn VN-4-2001-06339 · nộp 31/12/2001 · nhóm 7, 11
MITSUHASA Hết hạn
đơn VN-4-2001-06342 · nộp 31/12/2001 · nhóm 7, 11
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.