DONASA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-00460, ngày nộp 24/01/2002. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | DONASA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-00460 |
| Ngày nộp đơn | 24/01/2002 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0054382-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/05/2004 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần sơn Đồng Nai 6 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-00460).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DONASA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-03619 · nhóm 2
DONASA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1996-28118 · nhóm 2
DONASA Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-17994 · nhóm 30
DANASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-37176 · nhóm 5, 10, 35
DONAMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-12480 · nhóm 35
Đông Sa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-11896 · nhóm 5, 30, 32, 35
DONAFA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-51188 · nhóm 10
DOCASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-33781 · nhóm 11
Dônama Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-26907 · nhóm 29, 30, 35
DANASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-01786 · nhóm 9, 10
DANASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-37176 · nhóm 5, 10, 35
DONAMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-12480 · nhóm 35
Đông Sa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-11896 · nhóm 5, 30, 32, 35
DONAFA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-51188 · nhóm 10
DOCASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-33781 · nhóm 11
Dônama Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-26907 · nhóm 29, 30, 35
DANASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-01786 · nhóm 9, 10
Nhãn khác của Công ty cổ phần sơn Đồng Nai — 6 đơn
DONASA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-03619 · nộp 10/02/2015 · nhóm 2
SDN DONASA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-09236 · nộp 29/04/2010 · nhóm 2, 19
HI TECH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-01783 · nộp 05/04/2002 · nhóm 2
SDN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00461 · nộp 24/01/2002 · nhóm 2
DONA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-00462 · nộp 24/01/2002 · nhóm 2
Đang hiện 5 đơn mới nhất trong 6 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.