LIFECELLA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-04558, ngày nộp 31/07/2002. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | LIFECELLA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-04558 |
| Ngày nộp đơn | 31/07/2002 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0050486-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 13/11/2003 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC. 326 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-04558).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Lifecella Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-15339 · nhóm 3
LIFECELLA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1997-33172 · nhóm 3
LIFECELLO Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-10567 · nhóm 3
HISAMITSU LIFECELLA RA I FU SE RA Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2000-48127 · nhóm 3
LIFEWELL Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-06417 · nhóm 5
LIFEWELL Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-06416 · nhóm 3
Lifecella [raihu-sera; toumei:trong suốt, minh bạch; hada:da, bì, vỏ] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2008-21308 · nhóm 3
LIFECELLA MEMMOTO PURUN PAKKU DOI MAT CO DAN DAN HOI ON AO BO GOI Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2002-03992 · nhóm 3
Lifecella [raihu-sera; ryou:Tốt, hay, dễ chịu; jyun:ẩm, ẩm ướt; hada:da, bì, lớp vỏ mỏng] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2008-21311 · nhóm 3
Lifecella [raihu-sera, Tsuya: nước bóng, nước láng, làm bóng, saki: sự ra hoa, nở hoa, hada: da, bì, vỏ] Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2008-21307 · nhóm 3
Nhãn khác của HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC. — 326 đơn
KORI-PEDIA Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-35478 · nộp 14/07/2026 · nhóm 5
QUICKSHOT Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-35479 · nộp 14/07/2026 · nhóm 5, 32
KORI Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-67530 · nộp 30/12/2025 · nhóm 5
KORIPEDIA Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-67531 · nộp 30/12/2025 · nhóm 5
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-33012 · nộp 08/07/2025 · nhóm 5
HARUROPI Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2025-31625 · nộp 01/07/2025 · nhóm 5
Salon-CUP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-26952 · nộp 11/06/2025 · nhóm 5
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-03353 · nộp 23/01/2025 · nhóm 5
S-CUP [s cup] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-57886 · nộp 29/11/2024 · nhóm 5, 32
Salonpas Gel Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-55810 · nộp 19/11/2024 · nhóm 5
Gel Hisamitsu Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2024-55811 · nộp 19/11/2024 · nhóm 5
Gel Hisamitsu Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2024-55812 · nộp 19/11/2024 · nhóm 5
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 326 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.