DREAMY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-06765, ngày nộp 21/10/2002. Hết hạn
| Nhãn hiệu | DREAMY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-06765 |
| Ngày nộp đơn | 21/10/2002 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0051468-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 16/12/2003 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Hương(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Hương 11 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-06765).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DREAMY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-22011 · nhóm 30
DREAMY Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-18503 · nhóm 20, 24
DREAMY Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-46704 · nhóm 3
Dreamii Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-12057 · nhóm 25
DREAMMY Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2013-21486 · nhóm 3
Reamy Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2012-05489 · nhóm 30
Dreame Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-22479 · nhóm 20
Dr eazy Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-11287 · nhóm 10
Dr eazy Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-11286 · nhóm 5
dreame Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-15305 · nhóm 7, 11
Nhãn khác của Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Hương(VN), Công ty cổ phần thực phẩm Thiên Hương — 11 đơn
DREAM MI Hết hạn
đơn VN-4-2002-06762 · nộp 21/10/2002 · nhóm 30
MY DREAM Hết hạn
đơn VN-4-2002-06763 · nộp 21/10/2002 · nhóm 30
DREAMER Hết hạn
đơn VN-4-2002-06764 · nộp 21/10/2002 · nhóm 30
Vị HƯƠNG BIBO Hết hạn
đơn VN-4-2002-06498 · nộp 10/10/2002 · nhóm 30
BUNBI Hết hạn
đơn VN-4-2002-03225 · nộp 05/06/2002 · nhóm 30
BIBO Hết hạn
đơn VN-4-2002-03226 · nộp 05/06/2002 · nhóm 30
BIDON VI HUONG Hết hạn
đơn VN-4-2002-03086 · nộp 30/05/2002 · nhóm 30
THAISHO Hết hạn
đơn VN-4-2002-03087 · nộp 30/05/2002 · nhóm 30
E.BODY Hết hạn
đơn VN-4-2002-00508 · nộp 28/01/2002 · nhóm 30
Như ý Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-50223 · nộp 26/12/2000 · nhóm 30
Như ý Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-50223 · nộp 26/12/2000 · nhóm 30
Đang hiện 10 đơn mới nhất trong 11 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.