MI MI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-01283, ngày nộp 28/02/2003. Hết hạn
| Nhãn hiệu | MI MI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-01283 |
| Ngày nộp đơn | 28/02/2003 |
| Ngày công bố đơn | 26/07/2004 |
| Số văn bằng | 4-0055006-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 22/06/2004 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất MI MI |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-01283).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MI MI Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-13610 · nhóm 25
MI MI Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2002-01209 · nhóm 45
MI MI Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1992-08545 · nhóm 25
MI MI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-23422 · nhóm 5, 16
MIMI Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2018-14282 · nhóm 20, 21
MIMI Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-08366 · nhóm 9
mimi Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-08354 · nhóm 5, 35
mimi Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-18167 · nhóm 39, 41, 42, 45
mimi Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-18168 · nhóm 39, 41, 42, 45
MIMI Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2012-09412 · nhóm 29
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.