DONE RIGHT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-02099, ngày nộp 31/03/2003. Hết hạn
| Nhãn hiệu | DONE RIGHT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-02099 |
| Ngày nộp đơn | 31/03/2003 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0060007-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 24/01/2005 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC. 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 40 · Gia công, xử lý vật liệu, in ấn |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-02099).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DONE RIGHT Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-02156 · nhóm 37
DONE RIGHT Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-02100 · nhóm 42
DONE RIGHT DONE ONCE Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2003-02155 · nhóm 37
DONE RIGHT DONE ONCE Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2003-02102 · nhóm 42
MEDSKIN SKIN SCIENCE - DONE RIGHT Đang xử lý đơn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2026-46574 · nhóm 44
DO IT RIGHT ! Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-25275 · nhóm 41
ONELIGHT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-23566 · nhóm 3
ENERIGHT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-11057 · nhóm 5, 29, 30
DORIGHT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-08452 · nhóm 5
DUNSRIGHT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-01202 · nhóm 35, 36
Nhãn khác của HALLIBURTON ENERGY SERVICES, INC. — 13 đơn
ALPHASIL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-13882 · nộp 19/04/2022 · nhóm 31
HALLIBURTON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-16779 · nộp 24/08/2007 · nhóm 1, 7, 9, 37, 40, 42
SPERRY Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-06992 · nộp 08/05/2006 · nhóm 7, 9, 42
WELLSTAR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-15579 · nộp 17/11/2005 · nhóm 7
DONE RIGHT Hết hạn
đơn VN-4-2003-02100 · nộp 31/03/2003 · nhóm 42
DONE RIGHT DONE ONCE Hết hạn
đơn VN-4-2003-02102 · nộp 31/03/2003 · nhóm 42
H Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-00727 · nộp 30/01/2003 · nhóm 1
H Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-00728 · nộp 30/01/2003 · nhóm 7
H Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-00729 · nộp 30/01/2003 · nhóm 9
H Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-06857 · nộp 23/10/2002 · nhóm 37
H Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-06858 · nộp 23/10/2002 · nhóm 40
H Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-06859 · nộp 23/10/2002 · nhóm 42
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.