Đại Nhật Việt
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-06374, ngày nộp 30/07/2003. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | Đại Nhật Việt Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-06374 |
| Ngày nộp đơn | 30/07/2003 |
| Ngày công bố đơn | 27/09/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Việt Nhật MOTOR 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-06374).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Đại Nhật Việt Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-06371 · nhóm 35, 37
Đại Nhật Việt Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-06372 · nhóm 41
Đại Nhật Việt Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-06375 · nhóm 35, 37
Nhật Đại Việt Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2003-07629 · nhóm 37
Đại Việt Nhật Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2003-06241 · nhóm 9, 35, 37
Đại Việt Nhật Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2003-06246 · nhóm 41
Đại Phát Việt Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-21741 · nhóm 35, 40, 41
Đa Nhật Việt Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2003-07631 · nhóm 37
Đa Nhật Việt Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2003-07630 · nhóm 37
Đạinamviet Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-29829 · nhóm 39
Nhãn khác của Công ty TNHH Việt Nhật MOTOR — 7 đơn
MINMART Bị từ chối
đơn VN-4-2011-12044 · nộp 16/06/2011 · nhóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 11, 12, 14, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 24, 25, 28, 29, 30, 31, 32, 33, 35, 36, 37, 38, 39, 41, 42, 43, 44, 45
Đa Nhật Việt Hết hạn
đơn VN-4-2003-07630 · nộp 04/09/2003 · nhóm 37
Đa Nhật Việt Hết hạn
đơn VN-4-2003-07631 · nộp 04/09/2003 · nhóm 37
hùng việt nhật Bị từ chối
đơn VN-4-2003-06499 · nộp 01/08/2003 · nhóm 35, 37
hùng nhật việt Bị từ chối
đơn VN-4-2003-06500 · nộp 01/08/2003 · nhóm 35, 37
TÂN NHậT VIệT Bị từ chối
đơn VN-4-2003-06376 · nộp 30/07/2003 · nhóm 9, 37
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.