BảO THANH
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-07434, ngày nộp 29/08/2003. Hết hạn
| Nhãn hiệu | BảO THANH Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-07434 |
| Ngày nộp đơn | 29/08/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2004 |
| Số văn bằng | 4-0058370-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/11/2004 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Bảo Thanh 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-07434).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Bảo Thanh Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-27434 · nhóm 44
Bảo Thanh Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-14636 · nhóm 32
Bảo Thanh Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-10979 · nhóm 5, 30
Bảo Thanh Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-10451 · nhóm 5
Bảo Thành Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-06077 · nhóm 18, 35, 40
Bảo Thành Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2002-02476 · nhóm 30
BảO THàNH Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2005-08647 · nhóm 30, 35
THANH BảO Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2000-49527 · nhóm 30
Bảo Tân Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-02948 · nhóm 30
Bảo Tấn Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2006-17463 · nhóm 42
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Bảo Thanh — 9 đơn
TICAY Hết hạn
đơn VN-4-2004-14600 · nộp 29/12/2004 · nhóm 39, 43
SETIRA Hết hạn
đơn VN-4-2004-14601 · nộp 29/12/2004 · nhóm 39, 43
FOMIGI Hết hạn
đơn VN-4-2004-14602 · nộp 29/12/2004 · nhóm 35, 39, 43
RAQCA Hết hạn
đơn VN-4-2004-01177 · nộp 19/02/2004 · nhóm 35
ADAGO Hết hạn
đơn VN-4-2004-01178 · nộp 19/02/2004 · nhóm 35
TICAY Hết hạn
đơn VN-4-2003-07435 · nộp 29/08/2003 · nhóm 35
SETIRA Hết hạn
đơn VN-4-2003-07436 · nộp 29/08/2003 · nhóm 35
AMIMO Hết hạn
đơn VN-4-2003-07437 · nộp 29/08/2003 · nhóm 35
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.