MACUGEN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-08738, ngày nộp 24/09/2003. Hết hạn
| Nhãn hiệu | MACUGEN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-08738 |
| Ngày nộp đơn | 24/09/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2004 |
| Số văn bằng | 4-0059264-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 24/12/2004 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | EYETECH PHARMACEUTICALS, INC.(US), EYETECH, INC. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-08738).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
HAKUGEN Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-21886 · nhóm 5
HAKUGEN Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-25985 · nhóm 5, 35
HAKUGEN Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2012-26514 · nhóm 1, 5, 10, 11
HAKUGEN Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-33945 · nhóm 5, 35
HAKUGEN Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-02409 · nhóm 3
MACQUEEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-15723 · nhóm 31
KASUGEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-26688 · nhóm 5
marigen Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-07343 · nhóm 5
MAXGEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-04643 · nhóm 6
ACOGEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-21581 · nhóm 5, 29
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.