CONFIDENCE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-11681, ngày nộp 19/12/2003. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | CONFIDENCE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-11681 |
| Ngày nộp đơn | 19/12/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty Thương mại Nghệ An 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-11681).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Confidence Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-07532 · nhóm 5
Confidence Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-04314 · nhóm 5
CONFIDENCE Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-17563 · nhóm 10
CONFIDENSE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2013-27797 · nhóm 9
REXONA CONFIDENCE Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-1997-35688 · nhóm 3
miacare CONFIDENCE Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-54605 · nhóm 9
CHAIN OF CONFIDENCE Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2015-04320 · nhóm 35, 41
Lactacyd Confidence Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2010-11553 · nhóm 3, 5
CHAIN OF CONFIDENCE Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2013-24939 · nhóm 35, 36
CLOSE UP CONFIDENCE Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2001-02985 · nhóm 3, 21
Nhãn khác của Công ty Thương mại Nghệ An — 10 đơn
SKYLINE Hết hạn
đơn VN-4-2005-01204 · nộp 16/02/2005 · nhóm 12
SKYMOTOR Hết hạn
đơn VN-4-2005-01205 · nộp 16/02/2005 · nhóm 12
@125 Bị từ chối
đơn VN-4-2004-12082 · nộp 24/11/2004 · nhóm 12
NEW VMC Bị từ chối
đơn VN-4-2004-12083 · nộp 24/11/2004 · nhóm 12
@ 150ES Bị từ chối
đơn VN-4-2004-04678 · nộp 18/05/2004 · nhóm 12
VOLUNTEER Hết hạn
đơn VN-4-2003-11682 · nộp 19/12/2003 · nhóm 12
SUPERB Hết hạn
đơn VN-4-2003-11683 · nộp 19/12/2003 · nhóm 12
EXCURSION Hết hạn
đơn VN-4-2003-11685 · nộp 19/12/2003 · nhóm 12
VIVID Hết hạn
đơn VN-4-2003-11686 · nộp 19/12/2003 · nhóm 12
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.