AUDIOMAX
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-01667, ngày nộp 05/03/2004. Hết hạn
| Nhãn hiệu | AUDIOMAX Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-01667 |
| Ngày nộp đơn | 05/03/2004 |
| Ngày công bố đơn | 26/02/2006 |
| Số văn bằng | 4-0069142-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 29/12/2005 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Hải AUDIO, Công ty TNHH sản xuất - thương mại Phong Nguyên(VN) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-01667).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AUDIOMAX Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-21172 · nhóm 9, 35
AudioMax Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2009-05815 · nhóm 9
MAX Audio Bị từ chối
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2012-02369 · nhóm 9
AURIMAX Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-11776 · nhóm 5
Aurimax Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-33676 · nhóm 5
ALDROMAX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-18653 · nhóm 5
AUDIOVOX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1994-19052 · nhóm 9, 12
AUDIOX Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-13404 · nhóm 9
AUSDIMAX Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2010-02090 · nhóm 5
VUDINMAX Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-22987 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.