YAMAGUSHI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-02520, ngày nộp 26/03/2004. Hết hạn
| Nhãn hiệu | YAMAGUSHI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-02520 |
| Ngày nộp đơn | 26/03/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2005 |
| Số văn bằng | 4-0064935-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 20/07/2005 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | J. R. ELECTRIC CO., LTD. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-02520).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
YAMAGUCHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-32424 · nhóm 25, 28
YAMAGUCHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-46125 · nhóm 44
YAMAGUCHI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-11541 · nhóm 7, 9, 10, 14, 18, 28, 35, 41
YAMAGUCHI Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-11712 · nhóm 1, 2, 3, 4, 5, 6, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 19, 20, 22, 23, 24, 26, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45
YAMAGUCHI Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-26294 · nhóm 10
Yamadashi Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-36434 · nhóm 43
YAMASHI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-04974 · nhóm 9
YAM Sushi Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-30745 · nhóm 30, 43
YAMABISHI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-23560 · nhóm 11
HAMASUSHI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-17878 · nhóm 43
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.