AT Anh Thư
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-03643, ngày nộp 21/04/2004. Hết hạn
| Nhãn hiệu | AT Anh Thư Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-03643 |
| Ngày nộp đơn | 21/04/2004 |
| Ngày công bố đơn | 27/09/2004 |
| Số văn bằng | 4-0065165-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 26/07/2005 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Doanh nghiệp tư nhân cơ khí xây dựng Anh Thư 3 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-03643).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AT Anh Thư Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-06332 · nhóm 11
AT ANH THƯ Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2015-01058 · nhóm 35
AT ANH THU Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2018-11816 · nhóm 30, 35
A T ANH THU Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2004-13844 · nhóm 9
AT Anh Tú Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-12287 · nhóm 29
AT ANH TU Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-00415 · nhóm 32, 33
A T Anh Thy Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-19623 · nhóm 35
AT Anh Túc Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-08107 · nhóm 30
TẶNG THƯ Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-36801 · nhóm 30, 40
THÀNH THƯ Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-18448 · nhóm 30, 43
AT Anh Tú Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-12287 · nhóm 29
AT ANH TU Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-00415 · nhóm 32, 33
A T Anh Thy Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-19623 · nhóm 35
AT Anh Túc Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-08107 · nhóm 30
TẶNG THƯ Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2026-36801 · nhóm 30, 40
THÀNH THƯ Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-18448 · nhóm 30, 43
Nhãn khác của Doanh nghiệp tư nhân cơ khí xây dựng Anh Thư — 3 đơn
ANH THƯ Bị từ chối
đơn VN-4-2012-10026 · nộp 17/05/2012 · nhóm 40
Anh Thư Hết hạn
đơn VN-4-2004-09701 · nộp 17/09/2004 · nhóm 39
Đang hiện 2 đơn mới nhất trong 3 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.