HANATAKE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-04162, ngày nộp 05/05/2004. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | HANATAKE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-04162 |
| Ngày nộp đơn | 05/05/2004 |
| Ngày công bố đơn | 27/09/2004 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | TN Intertrade Co., Ltd |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-04162).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
HANATAKI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-49322 · nhóm 9
Hanataki Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-22489 · nhóm 17, 35
HATAKE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-01432 · nhóm 2
HANATABI Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-34131 · nhóm 25
Hatake Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-07345 · nhóm 35
HATAKE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-07346 · nhóm 35
HanaSaki Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-05785 · nhóm 4
YAMATAKE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2006-15335 · nhóm 7, 9, 11
Hana cafe Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-67025 · nhóm 43
ANSTAKE Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-11506 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.