K KOSO
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-07431, ngày nộp 26/07/2004. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | K KOSO Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-07431 |
| Ngày nộp đơn | 26/07/2004 |
| Ngày công bố đơn | 26/01/2006 |
| Số văn bằng | 4-0068797-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 15/12/2005 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | TONG YAH ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-07431).
Nhãn tương tự — 7 nhãn giống nhất
KOSO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-11358 · nhóm 6
K KODO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-43034 · nhóm 39
K KONO Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-36882 · nhóm 3
COSO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-09620 · nhóm 9
KLOSSO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2016-23558 · nhóm 20
KIYOSO Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-37995 · nhóm 9
COSO Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-28526 · nhóm 25
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.