K
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-07503, ngày nộp 28/07/2004. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | K Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-07503 |
| Ngày nộp đơn | 28/07/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2005 |
| Số văn bằng | 4-0070304-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/02/2006 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Lonsdale Sports Limited 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng Nhóm 17 · Cao su, nhựa bán thành phẩm, vật liệu cách điện Nhóm 18 · Đồ da, túi xách, vali, ô dù Nhóm 20 · Đồ nội thất, gương, khung tranh Nhóm 22 · Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải Nhóm 24 · Vải, đồ dệt gia dụng Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ Nhóm 28 · Đồ chơi, dụng cụ thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-07503).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
k Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-60530 · nhóm 9
K Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-56933 · nhóm 9
K Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-53030 · nhóm 6, 17, 19, 35
K Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-48622 · nhóm 25
K Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-33280 · nhóm 28
K Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-30095 · nhóm 36
K Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-30096 · nhóm 36
K Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-29217 · nhóm 41
K Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-27182 · nhóm 3
K Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-17330 · nhóm 28
Nhãn khác của Lonsdale Sports Limited — 9 đơn
K100 karrimor Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-15456 · nộp 16/06/2015 · nhóm 18, 25
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-11369 · nộp 20/10/2004 · nhóm 3, 5, 9, 14, 16, 18, 21, 24, 25, 26, 28, 30, 32, 35, 41
LONSDALE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-11370 · nộp 20/10/2004 · nhóm 3, 5, 9, 14, 16, 18, 21, 24, 25, 26, 28, 30, 32, 35, 41
K KARRIMOR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-07504 · nộp 28/07/2004 · nhóm 9, 11, 12, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 28, 35
KARRIMOR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-07339 · nộp 23/07/2004 · nhóm 9, 11, 12, 17, 18, 20, 22, 24, 25, 28, 35
P PATRICK Bị từ chối
đơn VN-4-2004-06859 · nộp 12/07/2004 · nhóm 9, 18, 28
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-10067 · nộp 04/11/2003 · nhóm 18, 25, 28
LONSDALE LONDON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-09896 · nộp 30/10/2003 · nhóm 18, 25, 28
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.