UNIVERGE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-11202, ngày nộp 18/10/2004. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | UNIVERGE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-11202 |
| Ngày nộp đơn | 18/10/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2006 |
| Số văn bằng | 4-0073594-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/07/2006 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | NEC CORPORATION 42 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-11202).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Universe Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-02616 · nhóm 4, 9, 35
UNIVERSE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-17917 · nhóm 9
Universe Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-42677 · nhóm 9
Universe Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-26311 · nhóm 1, 9, 11, 12, 16, 17, 19, 20, 21, 28, 40
UNIVERSE Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-16221 · nhóm 30
UNIVERSE Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-05464 · nhóm 12
UNIVERSE Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-36797 · nhóm 30
UNIVERSE Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-02400 · nhóm 37
Universe Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-40214 · nhóm 12
univers Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-42586 · nhóm 37
Nhãn khác của NEC CORPORATION — 42 đơn
CropScope Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-15075 · nộp 18/04/2023 · nhóm 9, 35, 42
NEC DX Factory Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-44106 · nộp 13/12/2018 · nhóm 9, 35, 41, 42
GroundNEXTAR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-12163 · nộp 29/04/2016 · nhóm 9, 42, 45
MASTERSCOPE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-11748 · nộp 27/04/2016 · nhóm 9
SYSTEMDIRECTOR Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-16274 · nộp 23/06/2015 · nhóm 9, 42
NEC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-18695 · nộp 13/08/2014 · nhóm 9, 42
SOLUTION TABLETS Bị từ chối
đơn VN-4-2014-13082 · nộp 11/06/2014 · nhóm 42
SOLUTION TABLETS Bị từ chối
đơn VN-4-2014-13083 · nộp 11/06/2014 · nhóm 9
Data Platform Suite Bị từ chối
đơn VN-4-2013-13229 · nộp 21/06/2013 · nhóm 9, 42
Application Platform Suite Bị từ chối
đơn VN-4-2013-13230 · nộp 21/06/2013 · nhóm 9, 42
Cloud Platform Suite Bị từ chối
đơn VN-4-2013-13231 · nộp 21/06/2013 · nhóm 9, 42
CLOUD COMMUNICATOR Bị từ chối
đơn VN-4-2011-05646 · nộp 30/03/2011 · nhóm 9
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 42 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.