AMUWA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-11820, ngày nộp 29/10/2004. Hết hạn
| Nhãn hiệu | AMUWA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-11820 |
| Ngày nộp đơn | 29/10/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2005 |
| Số văn bằng | 4-0075946-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 10/10/2006 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Cơ sở sóng Điện |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-11820).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AMWA Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-20499 · nhóm 43
AMUA Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2008-24924 · nhóm 29, 30
Amuna Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-53817 · nhóm 35
amuka Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-18784 · nhóm 3
amura Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-07779 · nhóm 43, 44
AMUMA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2006-04581 · nhóm 5
AMURA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-01368 · nhóm 9, 11, 35
APUWA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-14948 · nhóm 11, 35
AmiwA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-14289 · nhóm 32, 35
AMIWA Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-07384 · nhóm 32
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.