LCC
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2004-14671, ngày nộp 30/12/2004. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | LCC Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2004-14671 |
| Ngày nộp đơn | 30/12/2004 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2005 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Sankyo Rikagaku Kabushiki-Kaisha 12 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2004-14671).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
LCC Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-33098 · nhóm 19, 35, 36, 37, 42
LCC Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-05532 · nhóm 31
LCC Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-18005 · nhóm 3, 35, 36, 37, 40, 41, 42, 43, 44
LCC Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2005-02120 · nhóm 19, 36, 37
lk Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-52297 · nhóm 25, 43
LQC Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-50054 · nhóm 9
LCK Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-38218 · nhóm 9, 14, 38, 41
LLC Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-29839 · nhóm 25, 35
LC Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-19119 · nhóm 3, 9, 14, 18, 25, 26
lk Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-51421 · nhóm 14, 35
Nhãn khác của Sankyo Rikagaku Kabushiki-Kaisha — 12 đơn
COSAFU Hết hạn
đơn VN-4-2008-20186 · nộp 19/09/2008 · nhóm 3
LCC SANKYO TS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-18757 · nộp 03/09/2008 · nhóm 3
DCC SANKYO TS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-18758 · nộp 03/09/2008 · nhóm 3
LAC SANKYO TS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-18759 · nộp 03/09/2008 · nhóm 3
RCC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-08059 · nộp 16/04/2008 · nhóm 3
Fu shi Xing [Phú Sĩ Tinh: người giàu tri thức] Bị từ chối
đơn VN-4-2007-04187 · nộp 12/03/2007 · nhóm 3
DAC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-11107 · nộp 14/07/2006 · nhóm 3
LAC Bị từ chối
đơn VN-4-2006-11108 · nộp 14/07/2006 · nhóm 3
DCC Bị từ chối
đơn VN-4-2004-14672 · nộp 30/12/2004 · nhóm 3
NSA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-14673 · nộp 30/12/2004 · nhóm 3
MUGEN Hết hạn
đơn VN-4-2003-09340 · nộp 14/10/2003 · nhóm 3, 21
Đang hiện 11 đơn mới nhất trong 12 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.