TOGI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-00140, ngày nộp 06/01/2005. Hết hạn
| Nhãn hiệu | TOGI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-00140 |
| Ngày nộp đơn | 06/01/2005 |
| Ngày công bố đơn | 27/11/2006 |
| Số văn bằng | 4-0075940-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 10/10/2006 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần bất động sản TÔGI - TOGI REAL ESTATE CORPORATION |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-00140).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
TOGI Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-11960 · nhóm 26, 44
TOGI Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-16722 · nhóm 31
Tô Gia Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-58751 · nhóm 16
TOJI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-24400 · nhóm 3
TORI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-20233 · nhóm 1
TO GO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-14903 · nhóm 43
TOKI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-11785 · nhóm 9, 35
NOGI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-57090 · nhóm 37, 42
KOGI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-47605 · nhóm 7, 9, 37, 42, 45
MOGI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-29743 · nhóm 35, 43
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.