BIG TIME
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-00518, ngày nộp 13/01/2005. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | BIG TIME Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-00518 |
| Ngày nộp đơn | 13/01/2005 |
| Ngày công bố đơn | 26/12/2005 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH BUCA |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-00518).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BIG TIME Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-06863 · nhóm 30
bigtime Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2018-24974 · nhóm 24, 25
Biz Time Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-15880 · nhóm 30, 43
TIFFANY BIG TIME Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2021-28266 · nhóm 30
BEXTIME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-52618 · nhóm 3, 5
BIG BIKE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-25716 · nhóm 35
Biostime Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-34188 · nhóm 31, 32
Litime Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-28442 · nhóm 9
BICYTIME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-14273 · nhóm 12
BIGME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-11924 · nhóm 25, 35, 41
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.