HP HUONG PHONG
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-03415, ngày nộp 30/03/2005. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | HP HUONG PHONG Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-03415 |
| Ngày nộp đơn | 30/03/2005 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2007 |
| Số văn bằng | 4-0079971-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 12/03/2007 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH du lịch, sản xuất, thương mại Hương Phong |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 36 · Tài chính, bảo hiểm, bất động sản Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-03415).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
HP Hồng Phong Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1999-40859 · nhóm 16
HP Hương Phấn Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2009-17158 · nhóm 43
H PHƯỢNG HOÀNG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-13103 · nhóm 28
H PHƯƠNG LONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-30504 · nhóm 29
HP Hưng Phụng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-00228 · nhóm 30
Phượng Hồng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-11578 · nhóm 35
HP Hùng Phụng Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-09203 · nhóm 6
Khương Phòng Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-20407 · nhóm 5
TP Tường Phong Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1999-40867 · nhóm 6, 25
Phượng Hồng Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1995-22006 · nhóm 30
H PHƯỢNG HOÀNG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-13103 · nhóm 28
H PHƯƠNG LONG Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-30504 · nhóm 29
HP Hưng Phụng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-00228 · nhóm 30
Phượng Hồng Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-11578 · nhóm 35
HP Hùng Phụng Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2012-09203 · nhóm 6
Khương Phòng Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2011-20407 · nhóm 5
TP Tường Phong Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1999-40867 · nhóm 6, 25
Phượng Hồng Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1995-22006 · nhóm 30
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.