AMERIDOR
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2005-06004, ngày nộp 24/05/2005. Hết hạn
| Nhãn hiệu | AMERIDOR Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2005-06004 |
| Ngày nộp đơn | 24/05/2005 |
| Ngày công bố đơn | 26/06/2006 |
| Số văn bằng | 4-0081748-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 04/05/2007 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần sản xuất cửa Hoa Kỳ |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2005-06004).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Ameridoor Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2006-18511 · nhóm 35
AMERIDOC Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-03845 · nhóm 5
AMERIZOL Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2004-11992 · nhóm 5
AMERITOUR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-32810 · nhóm 12
AMERIN XR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-05149 · nhóm 5
Ameri-Bo Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-00560 · nhóm 43
AMERIVER Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-21677 · nhóm 41
AMELEDOR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-01073 · nhóm 5
AMERICOM Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-13912 · nhóm 2, 19
AMIDOR Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2008-13372 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.