DAKOTA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2006-19699, ngày nộp 15/11/2006. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | DAKOTA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2006-19699 |
| Ngày nộp đơn | 15/11/2006 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2007 |
| Số văn bằng | 4-0101340-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 19/05/2008 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại công nghiệp giấy Vĩnh Thịnh 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 16 · Giấy, ấn phẩm, văn phòng phẩm, bao bì |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2006-19699).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Dakota Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-48764 · nhóm 34
DAKOTA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2022-25938 · nhóm 19
Dakota Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-19154 · nhóm 11
DAKOTA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-04956 · nhóm 2
DAKOTA Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1995-22133 · nhóm 12
DAKOTA Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2026-00954 · nhóm 9
DAKOTA Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-51558 · nhóm 12, 35
DAKOTA Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2023-32062 · nhóm 5
DAKOTA Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-32807 · nhóm 19
DAKOTA Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-04760 · nhóm 5
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại công nghiệp giấy Vĩnh Thịnh — 8 đơn
10 TỐT TRẮNG TINH KHÔI - ĐOẠT KHÔI NGUYÊN Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-45254 · nộp 21/08/2026 · nhóm 16
SUBARU COPYPAPER EXCELLENT Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-13704 · nộp 31/03/2026 · nhóm 16
Startline Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-50966 · nộp 04/12/2020 · nhóm 16
SUBARU Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-35094 · nộp 26/10/2017 · nhóm 16
SUMAX SUBARU V Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-35095 · nộp 26/10/2017 · nhóm 2
SUBARU Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-17790 · nộp 23/10/2006 · nhóm 16
TODAI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-13453 · nộp 16/08/2006 · nhóm 16
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.