[hong hai]
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-01945, ngày nộp 26/01/2007. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | [hong hai] Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-01945 |
| Ngày nộp đơn | 26/01/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/05/2007 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | HON HAI PRECISION INDUSTRY CO., LTD. 13 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 42 · Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-01945).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
HONG HAI Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-44203 · nhóm 29
Hồng Hải Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-31426 · nhóm 44
Hồng Hải Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-09610 · nhóm 16
Hồng Hải Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-09818 · nhóm 30
HONG HAI Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2015-26202 · nhóm 19
Hồng Hải Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-11603 · nhóm 24
Hồng hải Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1996-30397 · nhóm 29
Hồng Hải Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1995-25212 · nhóm 37
Hồng Hải Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1991-05104 · nhóm 23
Hồng Hải Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-31075 · nhóm 43
Nhãn khác của HON HAI PRECISION INDUSTRY CO., LTD. — 13 đơn
Visionbay Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-20698 · nộp 11/05/2026 · nhóm 42
Visionbay.ai Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-20704 · nộp 11/05/2026 · nhóm 42
Power Metro Bị từ chối
đơn VN-4-2023-49008 · nộp 27/10/2023 · nhóm 9
hóng hăi [hóng: rộng, lớn, hăi: đại dương] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-05060 · nộp 16/03/2010 · nhóm 9, 35, 42
fù shì kãng [fù: sự thịnh vượng, shì: nhân sự, kãng: sự may mắn] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-05061 · nộp 16/03/2010 · nhóm 9, 35, 42
K C T ENGINEERING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-13693 · nộp 26/06/2008 · nhóm 36, 37, 42
[fu shi kang] Bị từ chối
đơn VN-4-2007-01946 · nộp 26/01/2007 · nhóm 9, 35, 42
HON HAI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-10506 · nộp 18/08/2005 · nhóm 9, 35, 42
H Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-10507 · nộp 18/08/2005 · nhóm 9, 35, 42
FOXCONN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2005-10508 · nộp 18/08/2005 · nhóm 9, 35, 42
FOXCONN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-45683 · nộp 17/03/2000 · nhóm 9
FOXCOM Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2000-45684 · nộp 17/03/2000 · nhóm 9
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 13 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.