BLUEROSE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-02880, ngày nộp 09/02/2007. Hết hạn
| Nhãn hiệu | BLUEROSE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-02880 |
| Ngày nộp đơn | 09/02/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2007 |
| Số văn bằng | 4-0110590-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 07/10/2008 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Cơ sở Mai Long 26 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-02880).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BLUEROSE Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-34867 · nhóm 3
BLUE ROSE Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-28627 · nhóm 3, 4, 5, 6, 11, 21, 30, 35
Blue Rose Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-39998 · nhóm 35
Blue Rose Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-60776 · nhóm 30, 32
BLUECOSE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-24606 · nhóm 5
BLUE ROS Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-01573 · nhóm 3
BRS BlueRose Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-39422 · nhóm 25
Bluezone Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-41159 · nhóm 10
BLUE ZONE Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-21990 · nhóm 25
Luxerose Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-60404 · nhóm 3
BLUE ROSE Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-28627 · nhóm 3, 4, 5, 6, 11, 21, 30, 35
Blue Rose Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-39998 · nhóm 35
Blue Rose Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-60776 · nhóm 30, 32
BLUECOSE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-24606 · nhóm 5
BLUE ROS Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-01573 · nhóm 3
BRS BlueRose Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2020-39422 · nhóm 25
Bluezone Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-41159 · nhóm 10
BLUE ZONE Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2007-21990 · nhóm 25
Luxerose Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-60404 · nhóm 3
Nhãn khác của Cơ sở Mai Long — 26 đơn
CAIK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-09212 · nộp 12/05/2009 · nhóm 3
ECKO Bị từ chối
đơn VN-4-2008-24060 · nộp 10/11/2008 · nhóm 3
ZIMENI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-23107 · nộp 27/10/2008 · nhóm 3
KAPRAN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2008-23108 · nộp 27/10/2008 · nhóm 3
Lan Sâm Hết hạn
đơn VN-4-2008-04312 · nộp 05/03/2008 · nhóm 3
CUK Bị từ chối
đơn VN-4-2007-04676 · nộp 20/03/2007 · nhóm 3
AFORIVER Hết hạn
đơn VN-4-2007-02741 · nộp 07/02/2007 · nhóm 3
AVESCE Hết hạn
đơn VN-4-2007-02742 · nộp 07/02/2007 · nhóm 3
ABONSI Hết hạn
đơn VN-4-2007-02373 · nộp 01/02/2007 · nhóm 3
AGUSGI Hết hạn
đơn VN-4-2007-02374 · nộp 01/02/2007 · nhóm 3
LAECOT Hết hạn
đơn VN-4-2007-01933 · nộp 26/01/2007 · nhóm 3
GIDRDAGO Hết hạn
đơn VN-4-2007-01416 · nộp 19/01/2007 · nhóm 3
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 26 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.