Vĩ Đại
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-10461, ngày nộp 07/06/2007. Hết hạn
| Nhãn hiệu | Vĩ Đại Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-10461 |
| Ngày nộp đơn | 07/06/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2007 |
| Số văn bằng | 4-0114011-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/11/2008 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thương mại Vĩ Đại 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán Nhóm 37 · Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Nhóm 40 · Gia công, xử lý vật liệu, in ấn |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-10461).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Vĩ Đại Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1992-09833 · nhóm 42
ĐẠI VĨ Đang xử lý đơn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2026-45029 · nhóm 20, 35
ĐẠI VĨ Đang xử lý đơn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2025-29405 · nhóm 6, 20, 35
ĐAI VI Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2010-17534 · nhóm 11
ĐAI VI Hết hạn
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2000-45305 · nhóm 11
JIDAI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-61066 · nhóm 10
VIMAI Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-42589 · nhóm 9
Vida Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-08575 · nhóm 32
Vị Lai Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-08444 · nhóm 43
VIDA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-07101 · nhóm 25
Nhãn khác của Công ty TNHH thương mại Vĩ Đại — 8 đơn
KOMODO PREMIUM ABRASIVE Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-46964 · nộp 28/08/2026 · nhóm 3
KOMODO PREMIUM ABRASIVE Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-47136 · nộp 28/08/2026 · nhóm 3
VETTA WOOD WORKING MACHINERY Hết hạn
đơn VN-4-2011-25983 · nộp 06/12/2011 · nhóm 3, 35, 37, 40
HOME SAIGON Hết hạn
đơn VN-4-2008-03923 · nộp 29/02/2008 · nhóm 19, 20
VIETNAM FURNITURE Bị từ chối
đơn VN-4-2008-03924 · nộp 29/02/2008 · nhóm 35
DRY TEK Hết hạn
đơn VN-4-2006-20775 · nộp 28/11/2006 · nhóm 35, 37, 40
Vĩ Đại Hết hạn
đơn VN-4-1992-09833 · nộp 24/11/1992 · nhóm 42
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.