M mytime
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2007-13186, ngày nộp 13/07/2007. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | M mytime Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2007-13186 |
| Ngày nộp đơn | 13/07/2007 |
| Ngày công bố đơn | 25/09/2007 |
| Số văn bằng | 4-0121523-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 20/03/2009 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH dịch vụ giải trí Mỹ Tâm 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2007-13186).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
MY TIME Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1996-28400 · nhóm 24, 25
Anytime Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-00922 · nhóm 5
AMA TIME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-20752 · nhóm 5, 29, 32
FLYTIME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-08320 · nhóm 39
ANYTIME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2007-12998 · nhóm 30
ANYTIME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2004-07644 · nhóm 10
ANYTIME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2003-11647 · nhóm 30
JOY TIME Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-37645 · nhóm 9, 35, 39, 42
Maxtime Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-00862 · nhóm 30
Nhãn khác của Công ty TNHH dịch vụ giải trí Mỹ Tâm — 9 đơn
Mỹ Tâm Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-27771 · nộp 22/11/2013 · nhóm 9, 35, 41
Nightingale Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-27772 · nộp 22/11/2013 · nhóm 43
Nightingale Bị từ chối
đơn VN-4-2012-25470 · nộp 12/11/2012 · nhóm 25, 35, 42
NIGHTINGALE Bị từ chối
đơn VN-4-2012-18423 · nộp 21/08/2012 · nhóm 25, 35, 42
mỹtâm Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-11663 · nộp 01/06/2012 · nhóm 25, 35, 42
MT ENTERTAINMENT Mỹ Tâm ENTERTAINMENT Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-03153 · nộp 27/02/2009 · nhóm 35, 41
Mỹ Tâm Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-13187 · nộp 13/07/2007 · nhóm 3, 35
Mỹ Tâm Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-13188 · nộp 13/07/2007 · nhóm 3, 35
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.