THUÂN PHáT
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-01008, ngày nộp 15/01/2008. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | THUÂN PHáT Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-01008 |
| Ngày nộp đơn | 15/01/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2008 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Cơ sở Thuân Phát 22 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-01008).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
THUẬN PHÁT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-33387 · nhóm 35
THUẬN PHÁT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2024-10639 · nhóm 35
THUẬN PHÁT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-55422 · nhóm 29, 30
THUAN PHAT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2020-12302 · nhóm 1, 11, 16
Thuận Phát Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-50529 · nhóm 21
Thuận Phát Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2019-22067 · nhóm 4
Thuận Phát Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2018-22200 · nhóm 29
THUAN PHAT Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2017-20463 · nhóm 5
Thuận Phát Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2016-06257 · nhóm 30
Thuận Phát Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2015-32789 · nhóm 12
Nhãn khác của Cơ sở Thuân Phát — 22 đơn
A APFA Bị từ chối
đơn VN-4-2008-20638 · nộp 25/09/2008 · nhóm 25
B H7S F Bị từ chối
đơn VN-4-2008-16351 · nộp 30/07/2008 · nhóm 25
T P Hết hạn
đơn VN-4-2008-01009 · nộp 15/01/2008 · nhóm 30, 35
TP Thuận Phát Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-17176 · nộp 30/08/2007 · nhóm 29
Thuận Phát TP Hết hạn
đơn VN-4-2007-10351 · nộp 05/06/2007 · nhóm 31
ADA Bị từ chối
đơn VN-4-2006-14376 · nộp 30/08/2006 · nhóm 25
Đoàn Kết Hết hạn
đơn VN-4-2006-07293 · nộp 12/05/2006 · nhóm 5
Thuận Phát - Tỷ.BC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-06477 · nộp 25/04/2006 · nhóm 8
FIVE STAR Hết hạn
đơn VN-4-2005-09304 · nộp 27/07/2005 · nhóm 11, 32, 33
ADTA Bị từ chối
đơn VN-4-2004-10842 · nộp 11/10/2004 · nhóm 25
THP CALIRIVER ELECTRONIC Hết hạn
đơn VN-4-2003-06536 · nộp 04/08/2003 · nhóm 9
CAFE Thuận Phát D Hết hạn
đơn VN-4-2002-00359 · nộp 21/01/2002 · nhóm 30
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 22 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.