PLAY TIME
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2008-21375, ngày nộp 03/10/2008. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | PLAY TIME Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2008-21375 |
| Ngày nộp đơn | 03/10/2008 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2008 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | KYUNG - SIK CHUN |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 41 · Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2008-21375).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
PLAY TIME Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2018-30544 · nhóm 29, 32
playtime Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2022-09740 · nhóm 41
PLAYTIME Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2009-26933 · nhóm 25, 35
play time kids club Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2017-04241 · nhóm 41
Play time kids club Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2014-14261 · nhóm 41
La'stime Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-47257 · nhóm 3, 35
PARTIME Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-21330 · nhóm 5
Platima Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-35619 · nhóm 5, 29, 35
playme Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-03593 · nhóm 28
PLASTITE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-06205 · nhóm 6
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.