VIVIX
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2010-07557, ngày nộp 13/04/2010. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | VIVIX Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2010-07557 |
| Ngày nộp đơn | 13/04/2010 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2010 |
| Số văn bằng | 4-0166032-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/06/2011 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | The Diller Corporation |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2010-07557).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VIVIS Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2005-15215 · nhóm 9
VIMIX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-21736 · nhóm 5
Vinix Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-06007 · nhóm 5, 35
VIFIX Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-00723 · nhóm 5
KIVIX Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2026-43535 · nhóm 25, 28, 35
VIMIX Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2002-03106 · nhóm 1
Vini x Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-13881 · nhóm 5
VINIX Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-15722 · nhóm 38, 41, 42
TRIVIX Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-31408 · nhóm 9, 11, 35
VITRIX Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-47169 · nhóm 4, 7, 8, 9, 12, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.