BUILTEN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-10201, ngày nộp 26/05/2011. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | BUILTEN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-10201 |
| Ngày nộp đơn | 26/05/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2011 |
| Số văn bằng | 4-0195319-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 08/11/2012 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | NIPPON STEEL CORPORATION, SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION)(JP) 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 6 · Kim loại, đồ kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-10201).
Nhãn tương tự — 9 nhãn giống nhất
Builden Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-24266 · nhóm 19
BIA TEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-36736 · nhóm 32
BuildTex Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-26384 · nhóm 2
BUILDEX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1996-29798 · nhóm 6, 7
BUILEX Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-06797 · nhóm 9, 17, 19, 20
BUILEX Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-05379 · nhóm 19
Buildee Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-12555 · nhóm 19, 35
Buildtek Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-27735 · nhóm 35
BITEN Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-31693 · nhóm 3, 44
BIA TEN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-36736 · nhóm 32
BuildTex Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-26384 · nhóm 2
BUILDEX Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1996-29798 · nhóm 6, 7
BUILEX Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-06797 · nhóm 9, 17, 19, 20
BUILEX Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-05379 · nhóm 19
Buildee Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-12555 · nhóm 19, 35
Buildtek Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-27735 · nhóm 35
BITEN Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-31693 · nhóm 3, 44
Nhãn khác của NIPPON STEEL CORPORATION, SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION)(JP) — 8 đơn
ELLIO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-06178 · nộp 05/04/2011 · nhóm 6
AgriPower Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-23446 · nộp 05/11/2010 · nhóm 1
AgriPower Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-22649 · nộp 27/10/2010 · nhóm 1
ORIENTCORE . HI-B Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2010-12706 · nộp 11/06/2010 · nhóm 6
CLC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-27166 · nộp 15/12/2009 · nhóm 6
CLC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-27108 · nộp 15/12/2009 · nhóm 11
DURGRIP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-25153 · nộp 19/11/2009 · nhóm 6
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.