marbella Art of Stone
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-17320, ngày nộp 22/08/2011. Hết hạn
| Nhãn hiệu | marbella Art of Stone Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-17320 |
| Ngày nộp đơn | 22/08/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/10/2011 |
| Số văn bằng | 4-0207030-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 03/06/2013 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần VINAGRES 9 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-17320).
Nhãn khác của Công ty cổ phần VINAGRES — 9 đơn
VGRES ceramica V G [ L G ] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-29666 · nộp 26/10/2015 · nhóm 35
Avatar ceramica Bị từ chối
đơn VN-4-2014-21378 · nộp 11/09/2014 · nhóm 19, 35
VINABASALT Hết hạn
đơn VN-4-2012-28581 · nộp 18/12/2012 · nhóm 19, 35
VINABAZAN Hết hạn
đơn VN-4-2012-28400 · nộp 17/12/2012 · nhóm 19, 35
Carastone Hết hạn
đơn VN-4-2012-28401 · nộp 17/12/2012 · nhóm 19, 35
CARAGRES Hết hạn
đơn VN-4-2012-20644 · nộp 17/09/2012 · nhóm 19, 35
VINAGRES V G Bị từ chối
đơn VN-4-2011-17321 · nộp 22/08/2011 · nhóm 19, 35
VINAGRES ceramica Bị từ chối
đơn VN-4-2011-00577 · nộp 12/01/2011 · nhóm 19
Đang hiện 8 đơn mới nhất trong 9 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.