green ge
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-18193, ngày nộp 31/08/2011. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | green ge Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-18193 |
| Ngày nộp đơn | 31/08/2011 |
| Ngày công bố đơn | 26/11/2012 |
| Số văn bằng | 4-0193854-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 16/10/2012 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Green Age, Công ty TNHH Green Age (VN) 3 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 10 · Thiết bị y tế Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng Nhóm 13 · Súng, đạn, pháo hoa Nhóm 15 · Nhạc cụ Nhóm 22 · Dây thừng, lưới, lều bạt, bao tải Nhóm 23 · Sợi và chỉ dệt Nhóm 27 · Thảm, chiếu, giấy dán tường Nhóm 28 · Đồ chơi, dụng cụ thể thao Nhóm 32 · Bia, nước giải khát |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-18193).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
green age Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2011-18195 · nhóm 1, 2, 4, 8, 14, 16, 17, 20, 21, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 39, 42
GREEN G Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-11189 · nhóm 9
GREEN G Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2011-19728 · nhóm 9
GREENCE Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2007-03516 · nhóm 25
GREEN GO Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2004-11680 · nhóm 12
GREEN AGE Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-04169 · nhóm 3, 5
GREEN G Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-33061 · nhóm 9
green ge age Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2011-18194 · nhóm 5, 6, 7, 9, 11, 18, 19, 35, 43, 44, 45
GREEN BEE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2020-30001 · nhóm 1, 7, 9, 16, 17, 21, 35, 40
Greneé Đang xử lý đơn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-59338 · nhóm 3
Nhãn khác của Công ty TNHH Green Age, Công ty TNHH Green Age (VN) — 3 đơn
green ge age Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-18194 · nộp 31/08/2011 · nhóm 5, 6, 7, 9, 11, 18, 19, 35, 43, 44, 45
green age Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-18195 · nộp 31/08/2011 · nhóm 1, 2, 4, 8, 14, 16, 17, 20, 21, 24, 25, 26, 29, 30, 31, 39, 42
Đang hiện 2 đơn mới nhất trong 3 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.