CATSA
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2011-18402, ngày nộp 05/09/2011. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | CATSA Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2011-18402 |
| Ngày nộp đơn | 05/09/2011 |
| Ngày công bố đơn | 25/11/2011 |
| Số văn bằng | 4-0205217-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 07/05/2013 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Vùi Văn Dũng 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2011-18402).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CAT SA Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2013-15452 · nhóm 18, 20, 25, 42
CASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-62377 · nhóm 35
CASSA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-41009 · nhóm 11
CASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-35020 · nhóm 12
CASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-48420 · nhóm 32
CASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2019-17239 · nhóm 35, 37
CATOSA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-19485 · nhóm 35
caesa Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-01835 · nhóm 25
CATSAN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2008-07735 · nhóm 31
CASA Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2005-01542 · nhóm 30
Nhãn khác của Vùi Văn Dũng — 10 đơn
POCOLO Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2026-14176 · nộp 02/04/2026 · nhóm 11, 35
POCOLO Đang xử lý đơn
đơn VN-4-2023-56543 · nộp 08/12/2023 · nhóm 43
1BINAXSINDO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-09274 · nộp 12/04/2017 · nhóm 11
1VINAGLAINDO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-09275 · nộp 12/04/2017 · nhóm 11
TC TC Bị từ chối
đơn VN-4-2016-16388 · nộp 06/06/2016 · nhóm 11, 19
POCOLO Hết hạn
đơn VN-4-2012-10796 · nộp 25/05/2012 · nhóm 11, 35
LICNAGERA HIGH QUALITY TECHNOLOGY FROM ITALY Bị từ chối
đơn VN-4-2012-02236 · nộp 16/02/2012 · nhóm 35
TC TC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-09393 · nộp 18/05/2011 · nhóm 35
Amiricanr USA WStandard't Bị từ chối
đơn VN-4-2010-11610 · nộp 31/05/2010 · nhóm 35
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.