YOUNG JIN
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-27299, ngày nộp 04/12/2012. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | YOUNG JIN Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-27299 |
| Ngày nộp đơn | 04/12/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/04/2014 |
| Số văn bằng | 4-0220973-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 06/03/2014 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Vũ Thị Thanh Thủy 23 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-27299).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
YOUNG JIN Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-00393 · nhóm 17
YOUNG Y JIN Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-1999-41512 · nhóm 16
E & I YOUNG JIN Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2012-18880 · nhóm 9, 17
LEE YOUNG JIN COFFEE Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-05859 · nhóm 30
YOUNG - CHIN Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2006-11013 · nhóm 3
Young Mi H Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-22728 · nhóm 3
YOUNGKIT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-20662 · nhóm 9
Youngfun Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00491 · nhóm 30
Youngfun Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00494 · nhóm 32
Youngfun Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00493 · nhóm 29
LEE YOUNG JIN COFFEE Đã cấp văn bằng
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-05859 · nhóm 30
YOUNG - CHIN Bị từ chối
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2006-11013 · nhóm 3
Young Mi H Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2024-22728 · nhóm 3
YOUNGKIT Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-20662 · nhóm 9
Youngfun Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00491 · nhóm 30
Youngfun Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00494 · nhóm 32
Youngfun Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2019-00493 · nhóm 29
Nhãn khác của Vũ Thị Thanh Thủy — 23 đơn
HALKO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-54680 · nộp 29/11/2023 · nhóm 6, 7
BUYER Bị từ chối
đơn VN-4-2023-05922 · nộp 27/02/2023 · nhóm 7, 9, 11, 18, 28
Thủy Thắng Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-00698 · nộp 07/01/2022 · nhóm 29, 35
Thủy Thắng Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-00699 · nộp 07/01/2022 · nhóm 29, 35
HALKO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-06998 · nộp 05/03/2020 · nhóm 6, 7
SHINHANDOOR Bị từ chối
đơn VN-4-2018-30420 · nộp 06/09/2018 · nhóm 6, 7
PT1991 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2016-26141 · nộp 24/08/2016 · nhóm 25
HEDERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-35092 · nộp 11/12/2015 · nhóm 6
HEDERA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-18872 · nộp 17/07/2015 · nhóm 6
WONJIN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06981 · nộp 27/03/2015 · nhóm 35
ShaLa Bị từ chối
đơn VN-4-2013-16071 · nộp 22/07/2013 · nhóm 25
K F FILTERRING Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-27300 · nộp 04/12/2012 · nhóm 35
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 23 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.