MARVEL
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2012-28097, ngày nộp 12/12/2012. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | MARVEL Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2012-28097 |
| Ngày nộp đơn | 12/12/2012 |
| Ngày công bố đơn | 25/02/2013 |
| Số văn bằng | 4-0222322-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 03/04/2014 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Marvel Characters, Inc., Marvel Characters, Inc. (US) 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 25 · Quần áo, giày dép, mũ |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2012-28097).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
MARVEL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-43997 · nhóm 21
MARVEL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-35183 · nhóm 19, 35
MARVEL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2012-28987 · nhóm 3, 9, 16, 18, 24, 28, 29, 30, 41
MARVEL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-24757 · nhóm 3, 9, 16, 18, 24, 25, 28, 29, 30, 41
MARVEL Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2008-06957 · nhóm 1, 5
MARVEL Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-54959 · nhóm 34
MARVEL Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-15611 · nhóm 11
MARVEL Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-21075 · nhóm 12
MARVEL Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2006-00944 · nhóm 32
MARVEL Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2003-04135 · nhóm 7
Nhãn khác của Marvel Characters, Inc., Marvel Characters, Inc. (US) — 7 đơn
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-08593 · nộp 03/05/2013 · nhóm 3, 9, 14, 16, 18, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 41
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-06505 · nộp 08/04/2013 · nhóm 3, 9, 14, 16, 18, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 41
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-05870 · nộp 29/03/2013 · nhóm 3, 9, 14, 16, 18, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 41
HULK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-00443 · nộp 08/01/2013 · nhóm 3, 9, 14, 16, 18, 21, 24, 25, 28, 29, 30, 32, 41
X-MEN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-00444 · nộp 08/01/2013 · nhóm 9, 14, 16, 24, 25, 28, 29, 41
MARVEL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2012-28987 · nộp 21/12/2012 · nhóm 3, 9, 16, 18, 24, 28, 29, 30, 41
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.