AH
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-07288, ngày nộp 16/04/2013. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | AH Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-07288 |
| Ngày nộp đơn | 16/04/2013 |
| Ngày công bố đơn | 25/06/2013 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH sản xuất và đầu tư thương mại Đại Ngọc 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-07288).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
AH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-53955 · nhóm 2, 6, 11, 19, 20, 24, 35, 36, 37, 42
AH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2024-59869 · nhóm 12
AH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2022-00792 · nhóm 39
AH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-15594 · nhóm 45
AH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-07474 · nhóm 25
AH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2019-38468 · nhóm 7, 9, 16, 20, 35
AH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-19615 · nhóm 42
AH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2016-08445 · nhóm 20
AH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-22504 · nhóm 7, 35
AH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-02350 · nhóm 44
Nhãn khác của Công ty TNHH sản xuất và đầu tư thương mại Đại Ngọc — 10 đơn
HS DOOR S Cửa đẹp & An toàn Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-10820 · nộp 19/05/2014 · nhóm 6
VITS ALUMINIUM Bị từ chối
đơn VN-4-2014-03303 · nộp 24/02/2014 · nhóm 6
VIET FRAN ALUMINIUM Bị từ chối
đơn VN-4-2014-03304 · nộp 24/02/2014 · nhóm 6
AK Bị từ chối
đơn VN-4-2013-07287 · nộp 16/04/2013 · nhóm 7, 9
DM Hết hạn
đơn VN-4-2013-07289 · nộp 16/04/2013 · nhóm 7, 9
VITSDOOR Bền vững trường tồn Bị từ chối
đơn VN-4-2012-28556 · nộp 18/12/2012 · nhóm 6, 7, 9
SANWAN Hết hạn
đơn VN-4-2012-28557 · nộp 18/12/2012 · nhóm 7, 9
HS Hết hạn
đơn VN-4-2012-21353 · nộp 26/09/2012 · nhóm 7, 9
didoor Chấm đi đo Hết hạn
đơn VN-4-2011-20314 · nộp 29/09/2011 · nhóm 6, 7, 9
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.