DRAGON FLY
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-07635, ngày nộp 22/04/2013. Hết hạn
| Nhãn hiệu | DRAGON FLY Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-07635 |
| Ngày nộp đơn | 22/04/2013 |
| Ngày công bố đơn | 27/10/2014 |
| Số văn bằng | 4-0231323-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 15/09/2014 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH Tây Đô 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 32 · Bia, nước giải khát |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-07635).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
DRAGON FLY Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2004-11057 · nhóm 11
DRAGON FLY Đang xử lý đơn
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-27150 · nhóm 30
DRAGON FLY Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-05274 · nhóm 43
DRAGONFLY Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2018-32560 · nhóm 34
Dragonfly Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-00158 · nhóm 28, 35
DRAGONFLY Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2026-29751 · nhóm 9, 42
Dragonfly Đang xử lý đơn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2025-06403 · nhóm 5
DRAGONFLY Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2011-07233 · nhóm 5
DRAGONFLY Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2010-02141 · nhóm 39
DRAGONFLY Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2007-04469 · nhóm 20
Nhãn khác của Công ty TNHH Tây Đô — 8 đơn
G3 PURE FRESH NATURAL TEA Bị từ chối
đơn VN-4-2021-26085 · nộp 28/06/2021 · nhóm 32
DOUBLE DEER Hương Dâu Net content 330ml Bị từ chối
đơn VN-4-2015-17456 · nộp 03/07/2015 · nhóm 32
Rồng Bay Hết hạn
đơn VN-4-2013-07636 · nộp 22/04/2013 · nhóm 32
G3 PUREFRESH NATURAL TEA Hết hạn
đơn VN-4-2010-08376 · nộp 21/04/2010 · nhóm 32
zO Bị từ chối
đơn VN-4-2009-12908 · nộp 25/06/2009 · nhóm 32
Hương Thoả Hết hạn
đơn VN-4-2007-19441 · nộp 28/09/2007 · nhóm 30
TAY DO TAY DO CONFECTIONERY Bị từ chối
đơn VN-4-2007-18381 · nộp 17/09/2007 · nhóm 30
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.