V FOOD
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2013-30801, ngày nộp 27/12/2013. Hết hạn
| Nhãn hiệu | V FOOD Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2013-30801 |
| Ngày nộp đơn | 27/12/2013 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2014 |
| Số văn bằng | 4-0249438-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 20/08/2015 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH thực phẩm Việt ánh Sáng 10 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2013-30801).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
V Food Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2011-06847 · nhóm 35
Vfood Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2010-09785 · nhóm 5
VH FOOD Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-17217 · nhóm 29, 31, 35
VH FOOD Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2019-26571 · nhóm 29, 35
Food Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-44496 · nhóm 29
MFood Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-12285 · nhóm 29
DFOOD Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2024-28476 · nhóm 29, 30
Ffood Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-52868 · nhóm 9, 42
V Fold Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-19076 · nhóm 9
M-Food Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-46571 · nhóm 29
Nhãn khác của Công ty TNHH thực phẩm Việt ánh Sáng — 10 đơn
beelac Đã rút đơn
đơn VN-4-2016-25926 · nộp 23/08/2016 · nhóm 5, 29
VILIFOOD CanxiSure Bị từ chối
đơn VN-4-2016-11376 · nộp 25/04/2016 · nhóm 5
VILIFOOD Kid Pro Bị từ chối
đơn VN-4-2016-11377 · nộp 25/04/2016 · nhóm 5
Nutrition f [oof oif P] Bị từ chối
đơn VN-4-2015-36705 · nộp 28/12/2015 · nhóm 5
Glucare Bị từ chối
đơn VN-4-2015-36706 · nộp 28/12/2015 · nhóm 5
VILIFOOD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-20960 · nộp 06/08/2015 · nhóm 5
VIGO Bị từ chối
đơn VN-4-2014-19102 · nộp 15/08/2014 · nhóm 29
Ano Sure Hết hạn
đơn VN-4-2013-30802 · nộp 27/12/2013 · nhóm 29
LIFOOD Bị từ chối
đơn VN-4-2013-29345 · nộp 11/12/2013 · nhóm 29, 30
Đang hiện 9 đơn mới nhất trong 10 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.