Black Urea
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-00547, ngày nộp 08/01/2014. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | Black Urea Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-00547 |
| Ngày nộp đơn | 08/01/2014 |
| Ngày công bố đơn | 25/03/2014 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xây dựng Cọp Sinh Thái 34 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-00547).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
BLACKUREA Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2015-32538 · nhóm 1
UREA BLACK Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2019-19124 · nhóm 1
Phân Bón Black Urea Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2013-16246 · nhóm 1
BLACK TEA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-06292 · nhóm 21
Black Tree Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-51774 · nhóm 32
Black Tree Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-51775 · nhóm 35
Black Tree Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-51776 · nhóm 43
Black Tree Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-51773 · nhóm 30
Black tea Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-53167 · nhóm 34
BLACK TEA Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-43530 · nhóm 34
UREA BLACK Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2019-19124 · nhóm 1
Phân Bón Black Urea Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2013-16246 · nhóm 1
BLACK TEA Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-06292 · nhóm 21
Black Tree Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-51774 · nhóm 32
Black Tree Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-51775 · nhóm 35
Black Tree Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-51776 · nhóm 43
Black Tree Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-51773 · nhóm 30
Black tea Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-53167 · nhóm 34
BLACK TEA Bị từ chối
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-43530 · nhóm 34
Nhãn khác của Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ xây dựng Cọp Sinh Thái — 34 đơn
ecobran Bị từ chối
đơn VN-4-2016-16594 · nộp 07/06/2016 · nhóm 31
ecorice Bị từ chối
đơn VN-4-2016-16595 · nộp 07/06/2016 · nhóm 30
ecogaba Bị từ chối
đơn VN-4-2016-16596 · nộp 07/06/2016 · nhóm 30
ANBAYE Bị từ chối
đơn VN-4-2016-16597 · nộp 07/06/2016 · nhóm 32
BITBURGER Bị từ chối
đơn VN-4-2016-16598 · nộp 07/06/2016 · nhóm 32
KROMBACHER Bị từ chối
đơn VN-4-2016-16599 · nộp 07/06/2016 · nhóm 32
Eco Tiger Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06617 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
BLACK EARTH POWDER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06618 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
Black Earth Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06619 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
CHI Powder Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06620 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
CHI Soluble Powder Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06621 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
Eco Earth Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06622 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
Eco Tiger Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06617 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
BLACK EARTH POWDER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06618 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
Black Earth Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06619 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
CHI Powder Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06620 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
CHI Soluble Powder Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06621 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
Eco Earth Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-06622 · nộp 25/03/2015 · nhóm 1
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 34 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.