HONGYING
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-08093, ngày nộp 16/04/2014. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | HONGYING Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-08093 |
| Ngày nộp đơn | 16/04/2014 |
| Ngày công bố đơn | 26/10/2015 |
| Số văn bằng | 4-0250558-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 04/09/2015 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | ZHEJIANG RED EAGLE GROUP CO., LTD., ZHEJIANG RED EAGLE GROUP CO., LTD.(CN) |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 19 · Vật liệu xây dựng không bằng kim loại |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-08093).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Honing Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2016-13631 · nhóm 4, 5, 30, 32, 33
HONG YIN Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-67687 · nhóm 30, 35
Hongling Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-14973 · nhóm 7, 11
HONGYONG Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-14476 · nhóm 17
HONG LING Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-25420 · nhóm 9
HONGXING Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-12404 · nhóm 11
HONGXING Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-36228 · nhóm 7
Y HONGYING Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2003-06701 · nhóm 19
HỒNG MINH Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-30456 · nhóm 41
Hồng Bình Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-47970 · nhóm 5, 35
HONG YIN Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2025-67687 · nhóm 30, 35
Hongling Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-14973 · nhóm 7, 11
HONGYONG Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-14476 · nhóm 17
HONG LING Hết hạn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2009-25420 · nhóm 9
HONGXING Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-12404 · nhóm 11
HONGXING Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-36228 · nhóm 7
Y HONGYING Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2003-06701 · nhóm 19
HỒNG MINH Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2025-30456 · nhóm 41
Hồng Bình Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2022-47970 · nhóm 5, 35
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.