NoLiKo
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-24599, ngày nộp 13/10/2014. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | NoLiKo Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-24599 |
| Ngày nộp đơn | 13/10/2014 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2014 |
| Số văn bằng | 4-0263138-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 27/05/2016 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 5 · Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Nhóm 29 · Thực phẩm: thịt, cá, sữa, rau quả chế biến Nhóm 30 · Cà phê, trà, gạo, bánh kẹo, gia vị Nhóm 32 · Bia, nước giải khát Nhóm 33 · Đồ uống có cồn (trừ bia) Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-24599).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Noliko Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-05484 · nhóm 30, 32, 33
NALIKO Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-18835 · nhóm 5
NORIKO Đang xử lý đơn
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2025-15345 · nhóm 1
NoBiKo Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-35557 · nhóm 5
OLIKO Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-01530 · nhóm 35
NORIKO Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2010-08086 · nhóm 43
Novico Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2024-63044 · nhóm 32
NOBICO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2021-26504 · nhóm 11
NOLOCO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-09131 · nhóm 5
NOHICO Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2009-15236 · nhóm 5
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.