Thuận Phát TP
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2014-25006, ngày nộp 17/10/2014. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Thuận Phát TP Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2014-25006 |
| Ngày nộp đơn | 17/10/2014 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2017 |
| Số văn bằng | 4-0291214-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/11/2017 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Hộ kinh doanh cơ sở Thuận Phát 7 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2014-25006).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Thuận Phát TP Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2017-22222 · nhóm 35
Thuận Phát TP Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2014-05580 · nhóm 25
Thuận Phát TP Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2007-10351 · nhóm 31
Thuận Phát TP Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2002-01147 · nhóm 12
THUAN PHAT TP Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2008-26517 · nhóm 5
Thuận Phát, TP Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1991-04718 · nhóm 9
Thuận Phát T P Bị từ chối
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2022-11839 · nhóm 16
TP THUAN PHAT Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2023-54474 · nhóm 9, 35
TP Thuận Phát Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2015-25132 · nhóm 29
TP Thuận Phát Đã cấp văn bằng
Cùng các từ, đảo thứ tự · đơn VN-4-2014-10934 · nhóm 35
Nhãn khác của Hộ kinh doanh cơ sở Thuận Phát — 7 đơn
LỘC FARM ĐẶC SẢN TÂY NINH Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-22403 · nộp 31/05/2023 · nhóm 29, 30, 31, 33
THUẬN PHÁT LỘC Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-19595 · nộp 16/05/2023 · nhóm 30
TP Giò Chả Thuận Phát Bị từ chối
đơn VN-4-2019-14591 · nộp 02/05/2019 · nhóm 29
Phú Thuận Phát Bị từ chối
đơn VN-4-2017-41280 · nộp 11/12/2017 · nhóm 30
TP Thuận Phát Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2015-25132 · nộp 14/09/2015 · nhóm 29
Thuận Phát FORMOSA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1996-27794 · nộp 18/03/1996 · nhóm 30
Đang hiện 6 đơn mới nhất trong 7 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.