Mỹ Ngọc H L
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2015-17359, ngày nộp 02/07/2015. Bị từ chối
| Nhãn hiệu | Mỹ Ngọc H L Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2015-17359 |
| Ngày nộp đơn | 02/07/2015 |
| Ngày công bố đơn | 25/09/2015 |
| Số văn bằng | Chưa có |
| Ngày cấp văn bằng | — |
| Tình trạng | Bị từ chối |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty cổ phần Ngọc Trai Hạ Long 8 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 14 · Vàng bạc, trang sức, đồng hồ Nhóm 39 · Vận tải, kho bãi, du lịch lữ hành |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2015-17359).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Mỹ Ngọc HL Đã cấp văn bằng
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-2023-44847 · nhóm 20, 35, 41
Mỹ Ngọc Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-07190 · nhóm 3, 5
Mỹ Ngọc Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-17787 · nhóm 29, 30
Mỹ Ngọc MN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-11387 · nhóm 14
MY NGOC M N Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-07390 · nhóm 30
MY NGOC M N Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-07392 · nhóm 30
MY NGOC M Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2015-18490 · nhóm 28
Mỹ Ngọc Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-05243 · nhóm 8
Mỹ Ngọc Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1995-22513 · nhóm 3
Mỹ Ngọc Hết hạn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1992-07513 · nhóm 14
Nhãn khác của Công ty cổ phần Ngọc Trai Hạ Long — 8 đơn
LE PEARL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-44845 · nộp 06/10/2023 · nhóm 3, 35
LE PEARL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-44846 · nộp 06/10/2023 · nhóm 3, 35
Mỹ Ngọc HL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2023-44847 · nộp 06/10/2023 · nhóm 20, 35, 41
H L HA LONG PEARL Nữ hoàng biển xanh Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-15915 · nộp 11/05/2020 · nhóm 29
Nữ hoàng biển xanh H L [T L] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-16044 · nộp 14/07/2014 · nhóm 3, 14
Nữ hoàng biển xanh H L Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2014-11006 · nộp 20/05/2014 · nhóm 14
Vinapearl Bị từ chối
đơn VN-4-2010-06735 · nộp 02/04/2010 · nhóm 14, 39
Đang hiện 7 đơn mới nhất trong 8 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.