Star cafe
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2015-31963, ngày nộp 13/11/2015. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | Star cafe Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2015-31963 |
| Ngày nộp đơn | 13/11/2015 |
| Ngày công bố đơn | 25/01/2016 |
| Số văn bằng | 4-0419459-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 21/04/2022 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH dịch vụ thực phẩm và giải khát Việt Nam 14 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 43 · Nhà hàng, ăn uống, lưu trú |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2015-31963).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
STAR CAFE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-53082 · nhóm 43
star cafe Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2013-30894 · nhóm 43
star cafe Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2010-14045 · nhóm 43
ST 1 R Café Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2017-36433 · nhóm 30, 32, 35, 43
Star care Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-00751 · nhóm 29
STAR CARE Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2014-00314 · nhóm 29
STARCARE Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2022-29491 · nhóm 29
Start Café Bị từ chối
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2012-06810 · nhóm 30
VINPHAN STAR CAFE Bị từ chối
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2019-08187 · nhóm 21, 43
STARKARE Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2011-00331 · nhóm 31, 35
Nhãn khác của Công ty TNHH dịch vụ thực phẩm và giải khát Việt Nam — 14 đơn
STAR CAFE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2025-53082 · nộp 16/10/2025 · nhóm 43
Café de la Poste Bị từ chối
đơn VN-4-2015-02571 · nộp 29/01/2015 · nhóm 43
banhmi kep Vietnamese Sandwich Bị từ chối
đơn VN-4-2014-03878 · nộp 28/02/2014 · nhóm 30
FIN BAR Sports Lounge & Dining Bị từ chối
đơn VN-4-2013-30893 · nộp 27/12/2013 · nhóm 43
star cafe Bị từ chối
đơn VN-4-2013-30894 · nộp 27/12/2013 · nhóm 43
BANH MI KEP Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-27010 · nộp 14/11/2013 · nhóm 30
ICJUICES Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-27011 · nộp 14/11/2013 · nhóm 32
Espresso to go Bị từ chối
đơn VN-4-2013-27012 · nộp 14/11/2013 · nhóm 30
VFBS Vietnam Food & Beverage Services Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-10724 · nộp 27/05/2013 · nhóm 43
BIG BOWL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-10725 · nộp 27/05/2013 · nhóm 43
Kaisha ushi Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2013-10726 · nộp 27/05/2013 · nhóm 43
Next NOODLES Bị từ chối
đơn VN-4-2013-10727 · nộp 27/05/2013 · nhóm 43
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 14 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.