JAPACOOK
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2016-01631, ngày nộp 19/01/2016. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | JAPACOOK Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2016-01631 |
| Ngày nộp đơn | 19/01/2016 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2017 |
| Số văn bằng | 4-0291401-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 22/11/2017 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Công ty TNHH sản xuất và thương mại đầu tư Đại Dương 20 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2016-01631).
Nhãn tương tự — 7 nhãn giống nhất
PAPA COOK Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-24768 · nhóm 43
PAPA COOK Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2020-23977 · nhóm 7, 8, 11, 20, 21
NAPANOOK Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-40877 · nhóm 33
Palacook Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2013-15089 · nhóm 11, 21
YAMACOOK Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2009-28330 · nhóm 7, 11, 21, 35
MAMACOOK Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-05338 · nhóm 30
Palacook Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-60612 · nhóm 11
MAMACOOK Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2026-05338 · nhóm 30
Palacook Đang xử lý đơn
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2025-60612 · nhóm 11
Nhãn khác của Công ty TNHH sản xuất và thương mại đầu tư Đại Dương — 20 đơn
UCHI Bị từ chối
đơn VN-4-2022-49554 · nộp 23/11/2022 · nhóm 9, 11
U UCHICOOK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-01983 · nộp 18/01/2022 · nhóm 11
EUROCOOL DAI DUONG GROUP EUROPEAN QUALITY Bị từ chối
đơn VN-4-2020-05583 · nộp 24/02/2020 · nhóm 11
EUROCOOL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-01766 · nộp 15/01/2020 · nhóm 7, 9, 11
SONIKA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-18510 · nộp 07/06/2018 · nhóm 11
HIKOCHI Bị từ chối
đơn VN-4-2018-18511 · nộp 07/06/2018 · nhóm 11
TAKIA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-12916 · nộp 26/04/2018 · nhóm 11
DAICHIPRO Bị từ chối
đơn VN-4-2018-12917 · nộp 26/04/2018 · nhóm 11
TOKIO Bị từ chối
đơn VN-4-2018-01337 · nộp 12/01/2018 · nhóm 11
HATACHI Bị từ chối
đơn VN-4-2018-01338 · nộp 12/01/2018 · nhóm 11
SAKE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-24778 · nộp 09/08/2017 · nhóm 11
NANOCOOL Bị từ chối
đơn VN-4-2017-14060 · nộp 19/05/2017 · nhóm 11
U UCHICOOK Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2022-01983 · nộp 18/01/2022 · nhóm 11
EUROCOOL DAI DUONG GROUP EUROPEAN QUALITY Bị từ chối
đơn VN-4-2020-05583 · nộp 24/02/2020 · nhóm 11
EUROCOOL Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2020-01766 · nộp 15/01/2020 · nhóm 7, 9, 11
SONIKA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-18510 · nộp 07/06/2018 · nhóm 11
HIKOCHI Bị từ chối
đơn VN-4-2018-18511 · nộp 07/06/2018 · nhóm 11
TAKIA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2018-12916 · nộp 26/04/2018 · nhóm 11
DAICHIPRO Bị từ chối
đơn VN-4-2018-12917 · nộp 26/04/2018 · nhóm 11
TOKIO Bị từ chối
đơn VN-4-2018-01337 · nộp 12/01/2018 · nhóm 11
HATACHI Bị từ chối
đơn VN-4-2018-01338 · nộp 12/01/2018 · nhóm 11
SAKE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2017-24778 · nộp 09/08/2017 · nhóm 11
NANOCOOL Bị từ chối
đơn VN-4-2017-14060 · nộp 19/05/2017 · nhóm 11
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 20 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.